ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thị trấn" (1件)
thị trấn
日本語
名町
Giành quyền kiểm soát thị trấn Bint Jbeil.
ビント・ジュベイル町の支配権を握る。
類語検索結果 "thị trấn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thị trấn" (2件)
Sắp giành quyền kiểm soát thị trấn Bint Jbeil.
まもなくビント・ジュベイル町の支配権を握るだろう。
Giành quyền kiểm soát thị trấn Bint Jbeil.
ビント・ジュベイル町の支配権を握る。
